IFC Markets Forex Broker

CFD Chỉ Số không kỳ hạn

SP500---DJI---
EU50---
GB100---
DE30---
FR40---
NIKKEI---
HK50---
AU200---

Dụng cụ trong nhóm này cho phép giao dịch index của sàn chứng khoán hàng đầu. Giá dụng cụ được tính bằng ngoại tệ của nước phát hành index (chỉ số).

  • Index chứng khoán DJI, SP500, Nd100, DE30, FR40, GB100, NIKKEI, AU200 và HK50 được tính liên tục với không kỳ hạn (không có ngày hết hạn) dựa trên giá 2 future gần nhất của sàn chứng khoán Mỹ, Đức, Pháp, Anh, Nhật Bản, Úc và Trung Quốc (Hồng Kong) theo công thức:

    «Giá dụng cụ» = «Giá future gần nhất» - «Chênh lệch giá future với giá trị index».

    Giao dịch CFD được thực hiện trong giờ giao dịch future. Khi hết hạn của future hiện tại sẽ tự động chuyển sang future tiếp hoàn toàn tự động, không có gap hoặc nhảy giá.

    Thông tin chi tiết về cách tính này có thể xem trên trang Cách tính CFD các chỉ số chứng khoán không kì hạn

  • CFD ngoại tệ index đô la Mỹ (USDIDX) được tính theo công thức cổ điển dựa trên các ngoại tệ trong đấy, tính theo giá USD và giao dịch như dụng cụ thông thường vào giờ giao dịch. Giá của một hợp đồng bằng giá trị hiện tại của index.

Tìm dụng cụ, tên hoặc loại

Xin lỗi, kết quả tìm kiếm của bạn đã không được tìm thấy

Bạn hãy chọn sàn giao dịch và loại tài khoản

Standard-Fixed
Standard-Floating
Beginner-Fixed
Beginner-Floating
Demo-Fixed
Demo-Floating
Standard-Fixed
Micro-Fixed
Demo-Fixed
Standard-Floating
Micro-Floating
Demo-Floating
  • Vùng

      • Theo loại tài sản
      • Theo loại, cấu trúc
      • Châu Á và Thái Bình Dương
      • Châu Âu
      • Khác
      • Hoa Kỳ và Canada
  • Chủng loại

    • Danh mục
    • Ngoại tệ
    • Synthetic
    • CATEGORY_INDICES_TYPE_PCI_STOCK
    • Chứng khoán
Dụng cụ
Tên gọi
Spread cố định tính bằng điểm
Khoảng cách lệnh tính bằng điểm
Swap
(Mua/Bán)
Dec
19
Biên độ thay đổi tỷ giá thấp nhất
Khối lượng tối thiểu
Margin theo %
AU200Index chứng khoán Úc 200 400 -21.45 / -6.84 AUD per 30 contract 0.01 3.00 contract Đòn bẩy tài khoản
DE30Chỉ số chứng khoán Đức (30) 300 600 -7.84 / -10.38 EUR per 10 contract 0.01 1.00 contract Đòn bẩy tài khoản
DJIDow Jones Industrial Average (30), Chỉ số chứng khoán 60 120 -35.08 / -5.69 USD per 10 contract 0.1 1.00 contract Đòn bẩy tài khoản
EU50Euro Stocks 50 Index 250 500 -2.23 / -2.95 EUR per 10 contract 0.01 1.00 contract Đòn bẩy tài khoản
FR40Chỉ số chứng khoán Pháp(40) 250 500 -3.49 / -4.63 EUR per 10 contract 0.01 1.00 contract Đòn bẩy tài khoản
GB100Chỉ số chứng khoán Anh 150 300 -7.53 / -5.02 GBP per 10 contract 0.01 1.00 contract Đòn bẩy tài khoản
HK50Index chứng khoán Hong Kong 200 400 -107.61 / -44.57 HKD per 30 contract 0.1 3.00 contract Đòn bẩy tài khoản
Nd100Nasdaq (100), Chỉ số chứng khoán 100 200 -84.90 / -81.50 USD per 100 contract 0.01 10.00 contract Đòn bẩy tài khoản
NIKKEINikkei (225), Chỉ số chứng khoán 150 300 -1644.44 / -1791.27 JPY per 1000 contract 0.1 100.00 contract Đòn bẩy tài khoản
SP500Standard & Poor’s (500), Chỉ số chứng khoán 65 130 -37.84 / -6.14 USD per 100 contract 0.01 10.00 contract Đòn bẩy tài khoản
USDIDXChỉ số đồng đô la Mỹ 15 30 -2.34 / -14.64 USD per 1000 contract 0.001 100.00 contract Đòn bẩy tài khoản
Synthetic
Những dụng cụ synthetic được tạo theo công nghệ PCI (Dụng cụ tổng hợp cá nhân).
Xem tạiHướng dẫn làm việc với thư viện PCI.
Dụng cụ
Tên gọi
Cấu trúc
Spread cố định tính bằng điểm
Kích thước 1 điểm
Khối lượng tối thiểu
Biểu đồ
Tải về
&AUD_IndexIndex ngoại tệ AUD
AUD
CAD,CHF,EUR...
34 0.00001 101.39 Tải về
&CAD_IndexIndex ngoại tệ CAD
CAD
AUD,CHF,EUR...
37 0.00001 98.07 Tải về
&EUR_Indexindex ngoại tệ châu Âu
EUR
USD,JPY,GBP...
34 0.00001 84.88 Tải về
&GBP_IndexIndex ngoại tệ GBP
GBP
AUD,CAD,CHF...
39 0.00001 66.22 Tải về
&JPY_IndexIndex ngoại tệ JPY
JPY
AUD,CAD,CHF...
33 0.00001 78.50 Tải về
&VSUSD_IndexNgoại tế đối với USD
EUR,JPY,GBP...
USD
20 0.00001 92.71 Tải về
&Energy_StocksIndex ngành năng lượng
#S-BP,#S-COP...
USD
1012 0.0001 0.09 Tải về
&Finance_StocksChỉ số chứng khoán lĩnh vực tài chính
#S-AIG,#S-BAC...
USD
991 0.0001 0.20 Tải về
&Health_StocksIndex cổ phiếu ngành Bảo vệ sức khỏe
#S-JNJ,#S-LLY...
USD
663 0.0001 0.05 Tải về
&High_Tech_Stocks_USIndex chứng khoán ngành công nghệ cao
#S-AAPL,#S-AMZN...
USD
716 0.0001 1.43 Tải về
&Indices_EU INDICES_EU
DE30,FR40,GB100
EUR
485 0.01 0.33 Tải về
&Industrial_StocksCổ phiếu ngành công nghiệp
#S-BA,#S-CAT...
USD
644 0.0001 0.11 Tải về
&Materials_Stocks_USChỉ số chứng khoán ngành nguyên liệu
#S-AA,#S-CX...
USD
1150 0.0001 0.04 Tải về
&Non-cyclical_StocksChỉ số chứng khoán. Cổ phiếu không có tính chu kì
#S-KO,#S-MCD...
USD
701 0.0001 0.06 Tải về
&RUS10Index chứng khoán Nga
#R-AFKS,#R-GAZP...
USD
190 0.01 1.54 Tải về
Bạn có thể biết kết quả giao dịch và margin cùng với May tính Lãi/lỗ и Máy tính Margin. Ngày thống kê tài chính của công ty phát hành cổ phiếu có thể xem tại Ngày thống kê tài chính.