IFC Markets Forex Broker

CFD future hàng hóa với ngày hết hạn

Dụng cụ nhóm này cho phép đầu tư vào hàng hóa qua future với thanh khoản cao.

Cho mỗi mặt hàng sẽ vài CFD với ngày gần nhất. Sẽ có thêm thông tin về ngày hết hạn và trạng thái hiện tại. Có 3 trạng thái:

  • Giáo dịch – có thể thực hiện giao dịch và đặt lệnh không hạn chế (trong phiên giờ giao dịch).
  • Chỉ có thể đóng – chỉ có thể đóng vị trí mở (thông thường thì trước 2 ngày hết hạn).
  • Đóng cửa – thị trường chưa mở cửa hoặc đã hết hạn hợp đồng. Sau 30 ngày kể ngày hệt hạn hợp đồng thì dụng cụ sẽ xóa ra khỏi danh sách.

Giao dịch CFD này sẽ được thực hiện trong giờ giao dịch future. Ticker của dụng cụ nhóm này bắt đầu tư tên gọi “#F-“.

Tìm dụng cụ, tên hoặc loại

Xin lỗi, kết quả tìm kiếm của bạn đã không được tìm thấy

Hãy chọn loại tài khoản trên sàn MetaTrader 4 hoặc MetaTrader 5

Standard-Fixed
Micro-Fixed
Demo-Fixed
Standard-Floating
Micro-Floating
Demo-Floating
  • Loại

    • Nông nghiệp
    • Năng lượng
    • Các công cụ vàng
    • Kim loại
    • Synthetic
Bảng thông tin
Dụng cụ
Spread, pip
Khoảng cách lệnh tính bằng điểm
Swap (Long/Short) USD cho 1 lot
Feb
24
Số
lot
Margin theo %
Bắt đầu giao dịch / Ngày hết hạn
Trạng thái
Kim loại/Đồng
#F-HGH9 50 100 -7.95 / -0.30 0.0001 25000 pounds 2.5%
27.08.2018
26.02.2019
Chỉ có thể đóng
#F-HGK9 50 100 -7.95 / -0.30 0.0001 25000 pounds 2.5%
26.11.2018
26.04.2019
Giao dịch
#F-HGN9 0 100 -7.96 / -0.30 0.0001 25000 pounds 2.5%
22.02.2019
26.06.2019
Giao dịch
Năng lượng/Khí ga
#F-NGG9 20 40 - / - 0.001 10000 mmBtu 2.5%
23.11.2018
28.01.2019
Đống
#F-NGH9 20 40 -2.96 / -0.11 0.001 10000 mmBtu 2.5%
21.12.2018
25.02.2019
Chỉ có thể đóng
#F-NGJ9 20 40 -2.99 / -0.11 0.001 10000 mmBtu 2.5%
24.01.2019
26.03.2019
Giao dịch
#F-NGK9 0 40 -3.01 / -0.11 0.001 10000 mmBtu 2.5%
21.02.2019
25.04.2019
Giao dịch
Năng lượng/Dầu Mazut
#F-HOG9 40 80 - / - 0.0001 42000 gallons 2.5%
27.11.2018
30.01.2019
Đống
#F-HOH9 40 80 -9.38 / -0.36 0.0001 42000 gallons 2.5%
26.12.2018
27.02.2019
Giao dịch
#F-HOJ9 40 80 -9.38 / -0.36 0.0001 42000 gallons 2.5%
28.01.2019
28.03.2019
Giao dịch
#F-HOK9 0 80 - / - 0.0001 42000 gallons 2.5%
25.02.2019
29.04.2019
Đống
Năng lượng/Dầu Brent
#F-BRNH9 6 12 - / - 0.01 1000 barrels 2.5%
27.11.2018
30.01.2019
Đống
#F-BRNJ9 6 12 -7.36 / -0.28 0.01 1000 barrels 2.5%
24.12.2018
27.02.2019
Giao dịch
#F-BRNK9 6 12 -7.37 / -0.28 0.01 1000 barrels 2.5%
28.01.2019
28.03.2019
Giao dịch
#F-BRNM9 0 12 - / - 0.01 1000 barrels 2.5%
25.02.2019
29.04.2019
Đống
Năng lượng/Dầu WTI
#F-CLG9 6 12 - / - 0.01 1000 barrels 2.5%
14.11.2018
21.01.2019
Đống
#F-CLH9 6 12 - / - 0.01 1000 barrels 2.5%
14.12.2018
19.02.2019
Đống
#F-CLJ9 6 12 -6.25 / -0.24 0.01 1000 barrels 2.5%
16.01.2019
19.03.2019
Giao dịch
#F-CLK9 0 12 -6.30 / -0.24 0.01 1000 barrels 2.5%
14.02.2019
18.04.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Đường
#F-SBH9 6 12 -1.63 / -0.06 0.01 1120 x 100 pounds 2.5%
26.06.2018
27.02.2019
Giao dịch
#F-SBK9 6 12 -1.62 / -0.06 0.01 1120 x 100 pounds 2.5%
25.09.2018
29.04.2019
Giao dịch
#F-SBN9 0 12 - / - 0.01 1120 x 100 pounds 2.5%
25.02.2019
27.06.2019
Đống
Nông nghiệp/Cacao
#F-CCH9 10 20 - / - 1 10 metric tons 2.5%
14.08.2018
13.02.2019
Đống
#F-CCK9 10 20 -2.50 / -0.09 1 10 metric tons 2.5%
13.11.2018
15.04.2019
Giao dịch
#F-CCN9 0 20 -2.53 / -0.10 1 10 metric tons 2.5%
11.02.2019
13.06.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Cà phê Arabica
#F-KCH9 50 100 - / - 0.01 375 x 100 pounds 2.5%
17.08.2018
18.02.2019
Đống
#F-KCK9 50 100 -4.09 / -0.16 0.01 375 x 100 pounds 2.5%
16.11.2018
18.04.2019
Giao dịch
#F-KCN9 0 100 -4.20 / -0.16 0.01 375 x 100 pounds 2.5%
13.02.2019
18.06.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Đậu
#F-QBSH9 20 40 -5.00 / -0.19 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
25.10.2018
26.02.2019
Chỉ có thể đóng
#F-QBSK9 20 40 -5.07 / -0.19 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
24.12.2018
26.04.2019
Giao dịch
#F-QBSN9 0 40 -5.14 / -0.20 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
22.02.2019
26.06.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Bột đậu
#F-ZMH9 80 160 -3.36 / -0.13 0.01 100 short tons 2.5%
26.11.2018
26.02.2019
Chỉ có thể đóng
#F-ZMK9 80 160 -3.40 / -0.13 0.01 100 short tons 2.5%
24.12.2018
26.04.2019
Giao dịch
#F-ZMN9 0 160 -3.44 / -0.13 0.01 100 short tons 2.5%
22.02.2019
26.06.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Lúa mì
#F-ZWH9 20 40 -2.67 / -0.10 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
27.08.2018
26.02.2019
Chỉ có thể đóng
#F-ZWK9 20 40 -2.69 / -0.10 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
26.11.2018
26.04.2019
Giao dịch
#F-ZWN9 0 40 -2.71 / -0.10 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
22.02.2019
26.06.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Nước cam
#F-JOH9 40 80 -1.98 / -0.08 0.01 150 x 100 pounds 2.5%
26.10.2018
27.02.2019
Giao dịch
#F-JOK9 40 80 -1.98 / -0.08 0.01 150 x 100 pounds 2.5%
26.12.2018
29.04.2019
Giao dịch
#F-JON9 0 80 - / - 0.01 150 x 100 pounds 2.5%
25.02.2019
27.06.2019
Đống
Nông nghiệp/Yến mạch
#F-ZOH9 30 60 -1.48 / -0.06 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
27.08.2018
26.02.2019
Chỉ có thể đóng
#F-ZOK9 30 60 -1.51 / -0.06 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
26.11.2018
26.04.2019
Giao dịch
#F-ZON9 0 60 -1.51 / -0.06 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
22.02.2019
26.06.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Ngô
#F-ZCH9 10 20 -2.06 / -0.08 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
27.08.2018
26.02.2019
Chỉ có thể đóng
#F-ZCK9 10 20 -2.11 / -0.08 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
26.11.2018
26.04.2019
Giao dịch
#F-ZCN9 0 20 -2.15 / -0.08 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
22.02.2019
26.06.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Gia súc sống
#F-LEG9 200 400 - / - 0.001 400 x 100 pounds 2.5%
02.10.2018
31.01.2019
Đống
#F-LEJ9 200 400 -5.64 / -0.21 0.001 400 x 100 pounds 2.5%
04.12.2018
04.04.2019
Giao dịch
#F-LEM9 200 400 -5.23 / -0.20 0.001 400 x 100 pounds 2.5%
29.01.2019
06.06.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Gia súc để vỗ béo
#F-GFF9 200 400 - / - 0.001 500 x 100 pounds 2.5%
22.10.2018
30.01.2019
Đống
#F-GFH9 200 400 -7.86 / -0.30 0.001 500 x 100 pounds 2.5%
12.11.2018
27.03.2019
Giao dịch
#F-GFJ9 200 400 -7.98 / -0.30 0.001 500 x 100 pounds 2.5%
28.01.2019
17.04.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Cotton
#F-CTH9 30 60 - / - 0.01 500 x 100 pounds 2.5%
19.06.2018
20.02.2019
Đống
#F-CTK9 30 60 -4.06 / -0.15 0.01 500 x 100 pounds 2.5%
19.11.2018
22.04.2019
Giao dịch
#F-CTN9 0 60 -4.11 / -0.16 0.01 500 x 100 pounds 2.5%
15.02.2019
20.06.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Gạo chưa qua chế biến
#F-ZRH9 100 200 -2.24 / -0.09 0.001 2000 cwt 2.5%
25.10.2018
26.02.2019
Chỉ có thể đóng
#F-ZRK9 100 200 -2.28 / -0.09 0.001 2000 cwt 2.5%
24.12.2018
26.04.2019
Giao dịch
#F-ZRN9 0 200 -2.32 / -0.09 0.001 2000 cwt 2.5%
22.02.2019
26.06.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/nạc lợn (Lean Hog)
#F-HEG9 100 200 - / - 0.001 400 x 100 pounds 2.5%
05.10.2018
13.02.2019
Đống
#F-HEJ9 100 200 -2.46 / -0.09 0.001 400 x 100 pounds 2.5%
10.12.2018
10.04.2019
Giao dịch
#F-HEK9 100 200 -2.89 / -0.11 0.001 400 x 100 pounds 2.5%
08.02.2019
10.05.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Cà phê Robusta
#F-RCH9 6 12 -1.65 / -0.06 1 10 metric tons 2.5%
26.10.2018
27.02.2019
Giao dịch
#F-RCK9 6 12 -1.68 / -0.06 1 10 metric tons 2.5%
26.12.2018
29.04.2019
Giao dịch
#F-RCN9 0 12 - / - 1 10 metric tons 2.5%
25.02.2019
27.06.2019
Đống
Bạn có thể biết kết quả giao dịch và margin cùng với May tính Lãi/lỗ и Máy tính Margin. Ngày thống kê tài chính của công ty phát hành cổ phiếu có thể xem tại Ngày thống kê tài chính.