IFC Markets Forex Broker

CFD future hàng hóa với ngày hết hạn

Dụng cụ nhóm này cho phép đầu tư vào hàng hóa qua future với thanh khoản cao.

Cho mỗi mặt hàng sẽ vài CFD với ngày gần nhất. Sẽ có thêm thông tin về ngày hết hạn và trạng thái hiện tại. Có 3 trạng thái:

  • Giáo dịch – có thể thực hiện giao dịch và đặt lệnh không hạn chế (trong phiên giờ giao dịch).
  • Chỉ có thể đóng – chỉ có thể đóng vị trí mở (thông thường thì trước 2 ngày hết hạn).
  • Đóng cửa – thị trường chưa mở cửa hoặc đã hết hạn hợp đồng. Sau 30 ngày kể ngày hệt hạn hợp đồng thì dụng cụ sẽ xóa ra khỏi danh sách.

Giao dịch CFD này sẽ được thực hiện trong giờ giao dịch future. Ticker của dụng cụ nhóm này bắt đầu tư tên gọi “#F-“.

Tìm dụng cụ, tên hoặc loại

Xin lỗi, kết quả tìm kiếm của bạn đã không được tìm thấy

Hãy chọn loại tài khoản trên sàn MetaTrader 4 hoặc MetaTrader 5

Standard-Fixed
Micro-Fixed
Demo-Fixed
Standard-Floating
Micro-Floating
Demo-Floating
  • Loại

    • Nông nghiệp
    • Năng lượng
    • Các công cụ vàng
    • Kim loại
    • Synthetic
Dụng cụ
Spread, pip
Khoảng cách lệnh tính bằng điểm
Swap (Long/Short) USD cho 1 lot
Dec
19
Biên độ thay đổi tỷ giá thấp nhất
lot
Margin theo %
Bắt đầu giao dịch / Ngày hết hạn
Trạng thái
Kim loại/Đồng
#F-HGZ8 50 100 - / - 0.0001 25000 pounds 2.5%
25.06.2018
28.11.2018
Đống
#F-HGH9 50 100 -7.15 / -0.67 0.0001 25000 pounds 2.5%
27.08.2018
26.02.2019
Giao dịch
#F-HGK9 50 100 -7.16 / -0.67 0.0001 25000 pounds 2.5%
26.11.2018
26.04.2019
Giao dịch
Năng lượng/Khí ga
#F-NGZ8 20 40 - / - 0.001 10000 mmBtu 2.5%
21.09.2018
27.11.2018
Đống
#F-NGF9 20 40 -3.67 / -0.34 0.001 10000 mmBtu 2.5%
24.10.2018
26.12.2018
Giao dịch
#F-NGG9 20 40 -3.59 / -0.34 0.001 10000 mmBtu 2.5%
23.11.2018
28.01.2019
Giao dịch
#F-NGH9 20 40 - / - 0.001 10000 mmBtu 2.5%
21.12.2018
25.02.2019
Đống
Năng lượng/Dầu Mazut
#F-HOZ8 40 80 - / - 0.0001 42000 gallons 2.5%
25.09.2018
29.11.2018
Đống
#F-HOF9 40 80 -7.97 / -0.75 0.0001 42000 gallons 2.5%
26.10.2018
28.12.2018
Giao dịch
#F-HOG9 40 80 -7.95 / -0.74 0.0001 42000 gallons 2.5%
27.11.2018
30.01.2019
Giao dịch
Năng lượng/Dầu Brent
#F-BRNF9 6 12 - / - 0.01 1000 barrels 2.5%
25.09.2018
29.11.2018
Đống
#F-BRNG9 6 12 -6.19 / -0.58 0.01 1000 barrels 2.5%
26.10.2018
27.12.2018
Giao dịch
#F-BRNH9 6 12 -6.20 / -0.58 0.01 1000 barrels 2.5%
27.11.2018
30.01.2019
Giao dịch
Năng lượng/Dầu WTI
#F-CLZ8 6 12 - / - 0.01 1000 barrels 2.5%
17.09.2018
16.11.2018
Đống
#F-CLF9 6 12 - / - 0.01 1000 barrels 2.5%
17.10.2018
18.12.2018
Đống
#F-CLG9 6 12 -5.22 / -0.49 0.01 1000 barrels 2.5%
14.11.2018
21.01.2019
Giao dịch
#F-CLH9 0 12 -5.25 / -0.49 0.01 1000 barrels 2.5%
14.12.2018
19.02.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Đường
#F-SBH9 6 12 -1.45 / -0.14 0.01 1120 x 100 pounds 2.5%
26.06.2018
27.02.2019
Giao dịch
#F-SBK9 6 12 -1.47 / -0.14 0.01 1120 x 100 pounds 2.5%
25.09.2018
29.04.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Cacao
#F-CCZ8 10 20 - / - 1 10 metric tons 2.5%
12.06.2018
15.11.2018
Đống
#F-CCH9 10 20 -2.32 / -0.22 1 10 metric tons 2.5%
14.08.2018
13.02.2019
Giao dịch
#F-CCK9 10 20 -2.33 / -0.22 1 10 metric tons 2.5%
13.11.2018
15.04.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Cà phê Arabica
#F-KCZ8 50 100 - / - 0.01 375 x 100 pounds 2.5%
15.06.2018
20.11.2018
Đống
#F-KCH9 50 100 -3.90 / -0.36 0.01 375 x 100 pounds 2.5%
17.08.2018
18.02.2019
Giao dịch
#F-KCK9 50 100 -4.03 / -0.38 0.01 375 x 100 pounds 2.5%
16.11.2018
18.04.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Đậu
#F-QBSF9 20 40 -4.70 / -0.44 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
25.06.2018
27.12.2018
Giao dịch
#F-QBSH9 20 40 -4.77 / -0.45 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
25.10.2018
26.02.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Bột đậu
#F-ZMZ8 80 160 - / - 0.01 100 short tons 2.5%
25.06.2018
28.11.2018
Đống
#F-ZMF9 80 160 -3.21 / -0.30 0.01 100 short tons 2.5%
25.07.2018
27.12.2018
Giao dịch
#F-ZMH9 80 160 -3.26 / -0.30 0.01 100 short tons 2.5%
26.11.2018
26.02.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Lúa mì
#F-ZWZ8 20 40 - / - 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
25.06.2018
28.11.2018
Đống
#F-ZWH9 20 40 -2.78 / -0.26 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
27.08.2018
26.02.2019
Giao dịch
#F-ZWK9 20 40 -2.81 / -0.26 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
26.11.2018
26.04.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Nước cam
#F-JOF9 40 80 -2.18 / -0.20 0.01 150 x 100 pounds 2.5%
28.08.2018
28.12.2018
Giao dịch
#F-JOH9 40 80 -2.15 / -0.20 0.01 150 x 100 pounds 2.5%
26.10.2018
27.02.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Yến mạch
#F-ZOZ8 30 60 - / - 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
25.06.2018
28.11.2018
Đống
#F-ZOH9 30 60 -1.50 / -0.14 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
27.08.2018
26.02.2019
Giao dịch
#F-ZOK9 30 60 -1.51 / -0.14 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
26.11.2018
26.04.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Ngô
#F-ZCZ8 10 20 - / - 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
25.06.2018
28.11.2018
Đống
#F-ZCH9 10 20 -1.99 / -0.19 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
27.08.2018
26.02.2019
Giao dịch
#F-ZCK9 10 20 -2.03 / -0.19 0.1 50 x 100 bushels 2.5%
26.11.2018
26.04.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Gia súc sống
#F-LEZ8 200 400 - / - 0.001 400 x 100 pounds 2.5%
31.07.2018
06.12.2018
Đống
#F-LEG9 200 400 -5.05 / -0.47 0.001 400 x 100 pounds 2.5%
02.10.2018
31.01.2019
Giao dịch
#F-LEJ9 200 400 -5.15 / -0.48 0.001 400 x 100 pounds 2.5%
04.12.2018
04.04.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Gia súc để vỗ béo
#F-GFX8 200 400 - / - 0.001 500 x 100 pounds 2.5%
24.09.2018
14.11.2018
Đống
#F-GFF9 200 400 -7.55 / -0.71 0.001 500 x 100 pounds 2.5%
22.10.2018
30.01.2019
Giao dịch
#F-GFH9 200 400 -7.44 / -0.70 0.001 500 x 100 pounds 2.5%
12.11.2018
27.03.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Cotton
#F-CTZ8 30 60 - / - 0.01 500 x 100 pounds 2.5%
18.04.2018
21.11.2018
Đống
#F-CTH9 30 60 -4.08 / -0.38 0.01 500 x 100 pounds 2.5%
19.06.2018
20.02.2019
Giao dịch
#F-CTK9 30 60 -4.14 / -0.39 0.01 500 x 100 pounds 2.5%
19.11.2018
22.04.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Gạo chưa qua chế biến
#F-ZRF9 100 200 -2.19 / -0.21 0.001 2000 cwt 2.5%
27.08.2018
27.12.2018
Giao dịch
#F-ZRH9 100 200 -2.22 / -0.21 0.001 2000 cwt 2.5%
25.10.2018
26.02.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/nạc lợn (Lean Hog)
#F-HEZ8 100 200 - / - 0.001 400 x 100 pounds 2.5%
08.08.2018
12.12.2018
Đống
#F-HEG9 100 200 -2.65 / -0.25 0.001 400 x 100 pounds 2.5%
05.10.2018
13.02.2019
Giao dịch
#F-HEJ9 0 200 -2.87 / -0.27 0.001 400 x 100 pounds 2.5%
10.12.2018
10.04.2019
Giao dịch
Nông nghiệp/Cà phê Robusta
#F-RCF9 6 12 -1.51 / -0.14 1 10 metric tons 2.5%
28.08.2018
28.12.2018
Giao dịch
#F-RCH9 6 12 -1.54 / -0.14 1 10 metric tons 2.5%
26.10.2018
27.02.2019
Giao dịch
Bạn có thể biết kết quả giao dịch và margin cùng với May tính Lãi/lỗ и Máy tính Margin. Ngày thống kê tài chính của công ty phát hành cổ phiếu có thể xem tại Ngày thống kê tài chính.