Giao Dịch Kim Loại Quý


Công cụ trong nhóm Kim loại quý, đặc biệt là vàng, luôn luôn có cái trạng thái như một tài sản an toàn trong thời kỳ khủng hoảng và biến động mạnh trên thị trường.

Vàng và bạc là tài sản thanh khoản cao và là một phương tiện bảo vệ chống lạm phát trong thời gian đầu tư lâu dài. Kim loại quý được báo giá bằng USD và Euro.

Bạn có thể biết kết quả giao dịch và margin cùng với May tính Lãi/lỗ и Máy tính Margin.
Xin lỗi, kết quả tìm kiếm của bạn đã không được tìm thấy
Bạn hãy chọn sàn giao dịch và loại tài khoản
Standard-Fixed
Beginner-Fixed
Demo-Fixed
Demo-Floating
Standard-Fixed
Micro-Fixed
Demo-Fixed
Demo-Floating
    Dụng cụ Tên gọi Spread
    tính bằng điểm
    Khoảng cách lệnh
    tính bằng điểm
    Swap
    (Mua/Bán)

    Biên độ thay
    đổi tỷ giá
    thấp nhất
    Khối lượng tối thiểu Margin theo %
    XAGEURBạc 45 90 -1.84 / -2.89 EUR per 5000 oz 0.001 500.00 oz Đòn bẩy tài khoản
    XAGUSDBạc 45 90 -6.42 / -0.24 USD per 5000 oz 0.001 500.00 oz Đòn bẩy tài khoản
    XAUEURVàng 45 90 -2.81 / -5.32 EUR per 100 oz 0.01 10.00 oz Đòn bẩy tài khoản
    XAUUSDVàng 45 90 -9.76 / -0.54 USD per 100 oz 0.01 10.00 oz Đòn bẩy tài khoản
    XPDUSDPaladi 300 600 -6.57 / -4.80 USD per 100 oz 0.01 20.00 oz Đòn bẩy tài khoản
    XPTUSDBạch Kim 300 600 -7.32 / -1.05 USD per 100 oz 0.01 10.00 oz Đòn bẩy tài khoản
    Synthetic
    Những dụng cụ synthetic được tạo theo công nghệ PCI (Dụng cụ tổng hợp cá nhân).
    Xem tạiHướng dẫn làm việc với thư viện PCI.
    Dụng cụ Tên gọi Cấu trúc Spread
    tính bằng điểm
    Kích thước 1 điểm Khối lượng tối thiểu Biểu đồ Tải về
    Ngoại tệ
    &XAGAUDBạc đối với AUD
    XAG
    AUD
    62 0.001 500.00 xagaud-chartTải về
    &XAGJPYBạc đối với yên Nhật
    XAG
    JPY
    526 0.0001 557.67 xagjpy-chartTải về
    &XAGMXNBạc đối với MXN
    XAG
    MXN
    870 0.001 557.32 xagmxn-chartTải về
    &XAUAUDVàng đối với AUD
    XAU
    AUD
    0 0.01 10.00 xauaud-chartTải về
    &XAUCNHVàng đối với Tệ
    XAU
    CNH
    0 0.01 10.00 xaucnh-chartTải về
    &XAUJPYVàng đối với yên Nhật
    XAU
    JPY
    0 0.01 10.00 xaujpy-chartTải về
    &XAURUBVàng đối với rub
    XAU
    RUB
    1595 0.1 10.00 xaurub-chartTải về

    Gọi