Đặc điểm kỹ thuật kim loại


Công cụ trong nhóm Kim loại quý, đặc biệt là vàng, luôn luôn có cái trạng thái như một tài sản an toàn trong thời kỳ khủng hoảng và biến động mạnh trên thị trường.

Vàng và bạc là tài sản thanh khoản cao và là một phương tiện bảo vệ chống lạm phát trong thời gian đầu tư lâu dài. Kim loại quý được báo giá bằng USD và Euro.

Bạn có thể biết kết quả giao dịch và margin cùng với May tính Lãi/lỗ и Máy tính Margin.
Xin lỗi, kết quả tìm kiếm của bạn đã không được tìm thấy
Bạn hãy chọn sàn giao dịch và loại tài khoản
Standard
Beginner
Demo
Standard
Micro
Demo
    Dụng cụ Tên gọi Spread
    tính bằng điểm
    Khoảng cách lệnh
    tính bằng điểm
    Swap
    (Mua/Bán)

    Biên độ thay
    đổi tỷ giá
    thấp nhất
    Khối lượng tối thiểu Margin theo %
    XAGEUR Silver vs EUR 45 90 -2.15 / -3.40 EUR per 5000 oz 0.001 500.00 oz Đòn bẩy tài khoản
    XAGUSD Bạc 45 90 -5.79 / -0.27 USD per 5000 oz 0.001 500.00 oz Đòn bẩy tài khoản
    XAUEUR Gold vs EUR 45 90 -3.09 / -5.89 EUR per 100 oz 0.01 10.00 oz Đòn bẩy tài khoản
    XAUUSD Vàng 45 90 -8.31 / -0.75 USD per 100 oz 0.01 10.00 oz Đòn bẩy tài khoản
    XPDUSD Paladium 300 600 -4.90 / -3.54 USD per 100 oz 0.01 20.00 oz Đòn bẩy tài khoản
    XPTUSD Bạch Kim 300 600 -6.55 / -1.64 USD per 100 oz 0.01 10.00 oz Đòn bẩy tài khoản
    Synthetic
    Những dụng cụ synthetic được tạo theo công nghệ PCI (Dụng cụ tổng hợp cá nhân).
    Xem tạiHướng dẫn làm việc với thư viện PCI.
    Dụng cụ Tên gọi Cấu trúc Spread
    tính bằng điểm
    Kích thước 1 điểm Khối lượng tối thiểu Biểu đồ Tải về
    Ngoại tệ
    &XAGAUD Bạc đối với AUD
    XAG
    AUD
    66 0.001 500.00 xagaud-chartTải về
    &XAGJPY Bạc đối với yên Nhật
    XAG
    JPY
    527 0.0001 557.45 xagjpy-chartTải về
    &XAGMXN Bạc đối với MXN
    XAG
    MXN
    980 0.001 557.51 xagmxn-chartTải về
    &XAUAUD Vàng đối với AUD
    XAU
    AUD
    104 0.01 10.00 xauaud-chartTải về
    &XAUCNH Vàng đối với Tệ
    XAU
    CNH
    501 0.01 10.00 xaucnh-chartTải về
    &XAUJPY Vàng đối với yên Nhật
    XAU
    JPY
    72 0.01 10.00 xaujpy-chartTải về
    &XAURUB Vàng đối với rub
    XAU
    RUB
    1527 0.1 10.00 xaurub-chartTải về

    Gọi