CFD future hàng hóa với ngày hết hạn


Dụng cụ nhóm này cho phép đầu tư vào hàng hóa qua future với thanh khoản cao.

Cho mỗi mặt hàng sẽ vài CFD với ngày gần nhất. Sẽ có thêm thông tin về ngày hết hạn và trạng thái hiện tại. Có 3 trạng thái:

  • Giáo dịch – có thể thực hiện giao dịch và đặt lệnh không hạn chế (trong phiên giờ giao dịch).
  • Chỉ có thể đóng – chỉ có thể đóng vị trí mở (thông thường thì trước 2 ngày hết hạn).
  • Đóng cửa – thị trường chưa mở cửa hoặc đã hết hạn hợp đồng. Sau 30 ngày kể ngày hệt hạn hợp đồng thì dụng cụ sẽ xóa ra khỏi danh sách.

Giao dịch CFD này sẽ được thực hiện trong giờ giao dịch future. Ticker của dụng cụ nhóm này bắt đầu tư tên gọi “#F-“.

Bạn có thể biết kết quả giao dịch và margin cùng với May tính Lãi/lỗ и Máy tính Margin.
Xin lỗi, kết quả tìm kiếm của bạn đã không được tìm thấy
Hãy chọn loại tài khoản trên sàn MetaTrader 4.
Standard-Fixed
Micro-Fixed
Demo-Fixed
Demo-Floating
Chọn tất cả
  • Loại

      • CATEGORY_CFD_ETF
      • Nông nghiệp
      • Năng lượng
      • Các công cụ vàng
      • Kim loại
      • Synthetic
Dụng cụ Spread
tính bằng điểm
Khoảng cách lệnh
tính bằng điểm
Swap
(Long/Short)
USD cho 1 lot

Biên độ thay
đổi tỷ giá
thấp nhất
lot Margin theo % Bắt đầu giao dịch / Ngày hết hạn Trạng thái
Kim loại
Đồng
#F-HGZ7 50 100 -6.10 / -3.05 USD per 1 lot 0.0001 25000 pounds 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
#F-HGH8 50 100 -6.14 / -3.07 USD per 1 lot 0.0001 25000 pounds 2.5 %
25.08.2017
26.02.2018
Giao dịch
#F-HGK8 50 100 -6.17 / -3.08 USD per 1 lot 0.0001 25000 pounds 2.5 %
24.11.2017
26.04.2018
Giao dịch
Năng lượng
Khí ga
#F-NGX7 20 40 - / - USD per 1 lot 0.001 10000 mmBtu 2.5 %
24.08.2017
26.10.2017
Đống
#F-NGZ7 20 40 -2.31 / -1.15 USD per 1 lot 0.001 10000 mmBtu 2.5 %
22.09.2017
27.11.2017
Chỉ có thể đóng
#F-NGF8 20 40 -2.38 / -1.19 USD per 1 lot 0.001 10000 mmBtu 2.5 %
24.10.2017
26.12.2017
Giao dịch
#F-NGG8 20 40 -2.38 / -1.19 USD per 1 lot 0.001 10000 mmBtu 2.5 %
22.11.2017
26.01.2018
Giao dịch
Dầu Mazut
#F-HOX7 40 80 - / - USD per 1 lot 0.0001 42000 gallons 2.5 %
28.08.2017
30.10.2017
Đống
#F-HOZ7 40 80 -6.31 / -3.16 USD per 1 lot 0.0001 42000 gallons 2.5 %
26.09.2017
29.11.2017
Giao dịch
#F-HOF8 40 80 -6.32 / -3.16 USD per 1 lot 0.0001 42000 gallons 2.5 %
26.10.2017
28.12.2017
Giao dịch
#F-HOG8 40 80 - / - USD per 1 lot 0.0001 42000 gallons 2.5 %
27.11.2017
30.01.2018
Đống
Dầu Brent
#F-BRNZ7 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
28.08.2017
30.10.2017
Đống
#F-BRNF8 6 12 -4.92 / -2.46 USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
26.09.2017
29.11.2017
Giao dịch
#F-BRNG8 6 12 -4.90 / -2.45 USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
26.10.2017
27.12.2017
Giao dịch
#F-BRNH8 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
27.11.2017
30.01.2018
Đống
Dầu WTI
#F-CLX7 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
17.08.2017
19.10.2017
Đống
#F-CLZ7 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
15.09.2017
17.11.2017
Đống
#F-CLF8 6 12 -4.51 / -2.26 USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
17.10.2017
18.12.2017
Giao dịch
#F-CLG8 6 12 -4.51 / -2.26 USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
15.11.2017
19.01.2018
Giao dịch
Nông nghiệp
Đường
#F-SBH8 6 12 -2.59 / -1.30 USD per 1 lot 0.01 1120 x 100 pounds 2.5 %
27.06.2017
27.02.2018
Giao dịch
#F-SBK8 6 12 -2.60 / -1.30 USD per 1 lot 0.01 1120 x 100 pounds 2.5 %
26.09.2017
27.04.2018
Giao dịch
Cacao
#F-CCZ7 10 20 - / - USD per 1 lot 1 10 metric tons 2.5 %
13.06.2017
15.11.2017
Đống
#F-CCH8 10 20 -3.28 / -1.64 USD per 1 lot 1 10 metric tons 2.5 %
14.08.2017
13.02.2018
Giao dịch
#F-CCK8 10 20 -3.30 / -1.65 USD per 1 lot 1 10 metric tons 2.5 %
13.11.2017
13.04.2018
Giao dịch
Cà phê Arabica
#F-KCZ7 50 100 - / - USD per 1 lot 0.01 375 x 100 pounds 2.5 %
16.06.2017
20.11.2017
Đống
#F-KCH8 50 100 -7.39 / -3.69 USD per 1 lot 0.01 375 x 100 pounds 2.5 %
17.07.2017
16.02.2018
Giao dịch
#F-KCK8 50 100 -7.52 / -3.76 USD per 1 lot 0.01 375 x 100 pounds 2.5 %
16.11.2017
18.04.2018
Giao dịch
Đậu
#F-QBSX7 20 40 -7.57 / -3.40 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
24.04.2017
27.10.2017
Chỉ có thể đóng
#F-QBSF8 20 40 -7.76 / -3.88 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
26.06.2017
27.12.2017
Giao dịch
#F-QBSH8 20 40 -7.84 / -3.92 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
25.10.2017
26.02.2018
Giao dịch
Bột đậu
#F-ZMZ7 80 160 -5.05 / -2.52 USD per 1 lot 0.01 100 short tonss 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
#F-ZMF8 80 160 -5.08 / -2.54 USD per 1 lot 0.01 100 short tonss 2.5 %
25.07.2017
27.12.2017
Giao dịch
#F-ZMH8 80 160 - / - USD per 1 lot 0.01 100 short tonss 2.5 %
24.11.2017
26.02.2018
Đống
Lúa mì
#F-ZWZ7 20 40 -3.29 / -1.64 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
#F-ZWH8 20 40 -3.43 / -1.71 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
25.08.2017
26.02.2018
Giao dịch
#F-ZWK8 20 40 - / - USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
24.11.2017
26.04.2018
Đống
Nước cam
#F-JOX7 40 80 - / - USD per 1 lot 0.01 150 x 100 pounds 2.5 %
27.06.2017
30.10.2017
Đống
#F-JOF8 40 80 -3.89 / -1.95 USD per 1 lot 0.01 150 x 100 pounds 2.5 %
28.08.2017
28.12.2017
Giao dịch
#F-JOH8 40 80 -3.85 / -1.92 USD per 1 lot 0.01 150 x 100 pounds 2.5 %
26.10.2017
27.02.2018
Giao dịch
Yến mạch
#F-ZOZ7 30 60 -1.95 / -0.98 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
#F-ZOH8 30 60 -2.07 / -1.04 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
25.08.2017
26.02.2018
Giao dịch
#F-ZOK8 60 60 - / - USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
24.11.2017
26.04.2018
Đống
Ngô
#F-ZCZ7 10 20 -2.69 / -1.34 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
#F-ZCH8 10 20 -2.78 / -1.39 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
25.08.2017
26.02.2018
Giao dịch
#F-ZCK8 10 20 - / - USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
24.11.2017
26.04.2018
Đống
Gia súc sống
#F-LEZ7 200 400 -7.34 / -3.67 USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
01.08.2017
30.11.2017
Giao dịch
#F-LEG8 200 400 -7.72 / -3.86 USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
03.10.2017
01.02.2018
Giao dịch
#F-LEJ8 200 400 - / - USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
28.11.2017
05.04.2018
Đống
Gia súc để vỗ béo
#F-GFV7 200 400 - / - USD per 1 lot 0.001 500 x 100 pounds 2.5 %
28.08.2017
25.10.2017
Đống
#F-GFX7 200 400 - / - USD per 1 lot 0.001 500 x 100 pounds 2.5 %
25.09.2017
15.11.2017
Đống
#F-GFF8 200 400 -11.79 / -5.90 USD per 1 lot 0.001 500 x 100 pounds 2.5 %
23.10.2017
24.01.2018
Giao dịch
#F-GFH8 200 400 -11.65 / -5.83 USD per 1 lot 0.001 500 x 100 pounds 2.5 %
13.11.2017
28.03.2018
Giao dịch
Cotton
#F-CTZ7 30 60 - / - USD per 1 lot 0.01 500 x 100 pounds 2.5 %
18.04.2017
21.11.2017
Đống
#F-CTH8 30 60 -5.46 / -2.73 USD per 1 lot 0.01 500 x 100 pounds 2.5 %
20.06.2017
20.02.2018
Giao dịch
#F-CTK8 30 60 -5.52 / -2.76 USD per 1 lot 0.01 500 x 100 pounds 2.5 %
17.11.2017
20.04.2018
Giao dịch
Gạo chưa qua chế biến
#F-ZRX7 100 200 -3.50 / -1.57 USD per 1 lot 0.001 2000 cwt 2.5 %
26.06.2017
27.10.2017
Chỉ có thể đóng
#F-ZRF8 100 200 -3.86 / -1.93 USD per 1 lot 0.001 2000 cwt 2.5 %
25.08.2017
27.12.2017
Giao dịch
#F-ZRH8 100 200 -3.96 / -1.98 USD per 1 lot 0.001 2000 cwt 2.5 %
25.10.2017
26.02.2018
Giao dịch
nạc lợn (Lean Hog)
#F-HEZ7 100 200 -3.78 / -1.89 USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
08.08.2017
12.12.2017
Giao dịch
#F-HEG8 100 200 -4.17 / -2.08 USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
09.10.2017
12.02.2018
Giao dịch
Cà phê Robusta
#F-RCX7 6 12 - / - USD per 1 lot 1 10 metric tons 2.5 %
27.06.2017
30.10.2017
Đống
#F-RCF8 6 12 -2.73 / -1.37 USD per 1 lot 1 10 metric tons 2.5 %
28.08.2017
28.12.2017
Giao dịch
#F-RCH8 6 12 -2.71 / -1.36 USD per 1 lot 1 10 metric tons 2.5 %
26.10.2017
27.02.2018
Giao dịch

Giao dịch cùng IFC Markets
Gọi