CFD future hàng hóa với ngày hết hạn


Dụng cụ nhóm này cho phép đầu tư vào hàng hóa qua future với thanh khoản cao.

Cho mỗi mặt hàng sẽ vài CFD với ngày gần nhất. Sẽ có thêm thông tin về ngày hết hạn và trạng thái hiện tại. Có 3 trạng thái:

  • Giáo dịch – có thể thực hiện giao dịch và đặt lệnh không hạn chế (trong phiên giờ giao dịch).
  • Chỉ có thể đóng – chỉ có thể đóng vị trí mở (thông thường thì trước 2 ngày hết hạn).
  • Đóng cửa – thị trường chưa mở cửa hoặc đã hết hạn hợp đồng. Sau 30 ngày kể ngày hệt hạn hợp đồng thì dụng cụ sẽ xóa ra khỏi danh sách.

Giao dịch CFD này sẽ được thực hiện trong giờ giao dịch future. Ticker của dụng cụ nhóm này bắt đầu tư tên gọi “#F-“.

Bạn có thể biết kết quả giao dịch và margin cùng với May tính Lãi/lỗ и Máy tính Margin.
Xin lỗi, kết quả tìm kiếm của bạn đã không được tìm thấy
Hãy chọn loại tài khoản trên sàn MetaTrader 4.
Standard-Fixed
Micro-Fixed
Demo-Fixed
Demo-Floating
Chọn tất cả
  • Loại

      • CATEGORY_CFD_ETF
      • Nông nghiệp
      • Năng lượng
      • Các công cụ vàng
      • Kim loại
      • Synthetic
Dụng cụ Spread
tính bằng điểm
Khoảng cách lệnh
tính bằng điểm
Swap
(Long/Short)
USD cho 1 lot

Biên độ thay
đổi tỷ giá
thấp nhất
lot Margin theo % Bắt đầu giao dịch / Ngày hết hạn Trạng thái
Kim loại
Đồng
#F-HGN7 50 100 - / - USD per 1 lot 0.0001 25000 pounds 2.5 %
22.02.2017
28.06.2017
Đống
#F-HGU7 50 100 -6.25 / -0.53 USD per 1 lot 0.0001 25000 pounds 2.5 %
24.04.2017
29.08.2017
Giao dịch
#F-HGZ7 50 100 -6.30 / -0.53 USD per 1 lot 0.0001 25000 pounds 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
Năng lượng
Khí ga
#F-NGN7 20 40 - / - USD per 1 lot 0.001 10000 mmBtu 2.5 %
21.04.2017
27.06.2017
Đống
#F-NGQ7 20 40 -2.83 / -0.24 USD per 1 lot 0.001 10000 mmBtu 2.5 %
23.05.2017
26.07.2017
Giao dịch
#F-NGU7 20 40 -2.82 / -0.24 USD per 1 lot 0.001 10000 mmBtu 2.5 %
23.06.2017
28.08.2017
Giao dịch
#F-NGV7 20 40 - / - USD per 1 lot 0.001 10000 mmBtu 2.5 %
24.07.2017
26.09.2017
Đống
Dầu Mazut
#F-HON7 40 80 - / - USD per 1 lot 0.0001 42000 gallons 2.5 %
25.04.2017
29.06.2017
Đống
#F-HOQ7 40 80 -6.01 / -0.51 USD per 1 lot 0.0001 42000 gallons 2.5 %
25.05.2017
28.07.2017
Giao dịch
#F-HOU7 40 80 -6.02 / -0.51 USD per 1 lot 0.0001 42000 gallons 2.5 %
27.06.2017
30.08.2017
Giao dịch
#F-HOV7 40 80 - / - USD per 1 lot 0.0001 42000 gallons 2.5 %
26.07.2017
28.09.2017
Đống
Dầu Brent
#F-BRNQ7 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
25.04.2017
29.06.2017
Đống
#F-BRNU7 6 12 -4.58 / -0.39 USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
25.05.2017
28.07.2017
Giao dịch
#F-BRNV7 6 12 -4.60 / -0.39 USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
27.06.2017
30.08.2017
Giao dịch
#F-BRNX7 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
26.07.2017
28.09.2017
Đống
Dầu WTI
#F-CLN7 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
17.04.2017
19.06.2017
Đống
#F-CLQ7 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
17.05.2017
19.07.2017
Đống
#F-CLU7 6 12 -4.36 / -0.37 USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
15.06.2017
21.08.2017
Giao dịch
#F-CLV7 6 12 -4.38 / -0.37 USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
17.07.2017
19.09.2017
Giao dịch
Nông nghiệp
Đường
#F-SBN7 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1120 x 100 pounds 2.5 %
23.02.2017
29.06.2017
Đống
#F-SBV7 6 12 -1.50 / -0.13 USD per 1 lot 0.01 1120 x 100 pounds 2.5 %
25.04.2017
28.09.2017
Giao dịch
#F-SBH8 6 12 -1.57 / -0.13 USD per 1 lot 0.01 1120 x 100 pounds 2.5 %
27.06.2017
27.02.2018
Giao dịch
Cacao
#F-CCN7 10 20 - / - USD per 1 lot 1 10 metric tons 2.5 %
09.02.2017
15.06.2017
Đống
#F-CCU7 10 20 -1.79 / -0.15 USD per 1 lot 1 10 metric tons 2.5 %
10.04.2017
16.08.2017
Giao dịch
#F-CCZ7 10 20 -1.83 / -0.15 USD per 1 lot 1 10 metric tons 2.5 %
13.06.2017
15.11.2017
Giao dịch
Cà phê Arabica
#F-KCN7 50 100 - / - USD per 1 lot 0.01 375 x 100 pounds 2.5 %
14.02.2017
20.06.2017
Đống
#F-KCU7 50 100 -4.70 / -0.40 USD per 1 lot 0.01 375 x 100 pounds 2.5 %
13.04.2017
21.08.2017
Giao dịch
#F-KCZ7 50 100 -4.82 / -0.41 USD per 1 lot 0.01 375 x 100 pounds 2.5 %
16.06.2017
20.11.2017
Giao dịch
Đậu
#F-QBSN7 20 40 - / - USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
22.02.2017
28.06.2017
Đống
#F-QBSX7 20 40 -4.67 / -0.39 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
24.04.2017
27.10.2017
Giao dịch
#F-QBSF8 20 40 -4.71 / -0.40 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
26.06.2017
27.12.2017
Giao dịch
Bột đậu
#F-ZMN7 80 160 - / - USD per 1 lot 0.01 100 short tons 2.5 %
22.02.2017
28.06.2017
Đống
#F-ZMQ7 80 160 -3.01 / -0.25 USD per 1 lot 0.01 100 short tons 2.5 %
24.04.2017
27.07.2017
Giao dịch
#F-ZMZ7 80 160 -3.08 / -0.26 USD per 1 lot 0.01 100 short tons 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
#F-ZMF8 80 160 - / - USD per 1 lot 0.01 100 short tons 2.5 %
25.07.2017
27.12.2017
Đống
Lúa mì
#F-ZWN7 20 40 - / - USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
22.02.2017
28.06.2017
Đống
#F-ZWU7 20 40 -2.32 / -0.20 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
24.04.2017
29.08.2017
Giao dịch
#F-ZWZ7 20 40 -2.43 / -0.20 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
Nước cam
#F-JON7 40 80 - / - USD per 1 lot 0.01 150 x 100 pounds 2.5 %
23.02.2017
29.06.2017
Đống
#F-JOU7 40 80 -1.74 / -0.15 USD per 1 lot 0.01 150 x 100 pounds 2.5 %
25.04.2017
30.08.2017
Giao dịch
#F-JOX7 40 80 -1.75 / -0.15 USD per 1 lot 0.01 150 x 100 pounds 2.5 %
27.06.2017
30.10.2017
Giao dịch
Yến mạch
#F-ZON7 30 60 - / - USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
22.02.2017
28.06.2017
Đống
#F-ZOU7 30 60 -1.35 / -0.11 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
24.04.2017
29.08.2017
Giao dịch
#F-ZOZ7 30 60 -1.36 / -0.11 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
Ngô
#F-ZCN7 10 20 - / - USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
22.02.2017
28.06.2017
Đống
#F-ZCU7 10 20 -1.76 / -0.15 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
24.04.2017
29.08.2017
Giao dịch
#F-ZCZ7 10 20 -1.83 / -0.15 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
Gia súc sống
#F-LEQ7 200 400 -4.33 / -0.36 USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
04.04.2017
03.08.2017
Giao dịch
#F-LEV7 200 400 -4.39 / -0.37 USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
30.05.2017
05.10.2017
Giao dịch
Gia súc để vỗ béo
#F-GFQ7 200 400 -7.12 / -0.60 USD per 1 lot 0.001 500 x 100 pounds 2.5 %
24.04.2017
30.08.2017
Giao dịch
#F-GFU7 200 400 -7.12 / -0.60 USD per 1 lot 0.001 500 x 100 pounds 2.5 %
22.05.2017
27.09.2017
Giao dịch
Cotton
#F-CTN7 30 60 - / - USD per 1 lot 0.01 500 x 100 pounds 2.5 %
15.02.2017
22.06.2017
Đống
#F-CTZ7 30 60 -3.14 / -0.26 USD per 1 lot 0.01 500 x 100 pounds 2.5 %
18.04.2017
21.11.2017
Giao dịch
#F-CTH8 30 60 -3.13 / -0.26 USD per 1 lot 0.01 500 x 100 pounds 2.5 %
20.06.2017
20.02.2018
Giao dịch
Gạo chưa qua chế biến
#F-ZRN7 100 200 - / - USD per 1 lot 0.001 2000 cwt 2.5 %
22.02.2017
28.06.2017
Đống
#F-ZRU7 100 200 -2.19 / -0.18 USD per 1 lot 0.001 2000 cwt 2.5 %
24.04.2017
29.08.2017
Giao dịch
#F-ZRX7 100 200 -2.22 / -0.19 USD per 1 lot 0.001 2000 cwt 2.5 %
26.06.2017
27.10.2017
Giao dịch
nạc lợn (Lean Hog)
#F-HEM7 100 200 - / - USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
10.04.2017
12.06.2017
Đống
#F-HEN7 100 200 - / - USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
08.05.2017
13.07.2017
Đống
#F-HEQ7 100 200 -3.05 / -0.26 USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
08.06.2017
10.08.2017
Giao dịch
#F-HEV7 100 200 -2.54 / -0.21 USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
11.07.2017
11.10.2017
Giao dịch
Cà phê Robusta
Cà phê Robusta
#F-RCN7 6 12 - / - USD per 1 lot 1 10 2.5 %
23.02.2017
29.06.2017
Đống
#F-RCU7 6 12 -1.95 / -0.16 USD per 1 lot 1 10 2.5 %
25.04.2017
30.08.2017
Giao dịch
#F-RCX7 6 12 -1.93 / -0.16 USD per 1 lot 1 10 2.5 %
27.06.2017
30.10.2017
Giao dịch

Gọi