CFD future hàng hóa với ngày hết hạn


Dụng cụ nhóm này cho phép đầu tư vào hàng hóa qua future với thanh khoản cao.

Cho mỗi mặt hàng sẽ vài CFD với ngày gần nhất. Sẽ có thêm thông tin về ngày hết hạn và trạng thái hiện tại. Có 3 trạng thái:

  • Giáo dịch – có thể thực hiện giao dịch và đặt lệnh không hạn chế (trong phiên giờ giao dịch).
  • Chỉ có thể đóng – chỉ có thể đóng vị trí mở (thông thường thì trước 2 ngày hết hạn).
  • Đóng cửa – thị trường chưa mở cửa hoặc đã hết hạn hợp đồng. Sau 30 ngày kể ngày hệt hạn hợp đồng thì dụng cụ sẽ xóa ra khỏi danh sách.

Giao dịch CFD này sẽ được thực hiện trong giờ giao dịch future. Ticker của dụng cụ nhóm này bắt đầu tư tên gọi “#F-“.

Bạn có thể biết kết quả giao dịch và margin cùng với May tính Lãi/lỗ и Máy tính Margin.
Xin lỗi, kết quả tìm kiếm của bạn đã không được tìm thấy
Hãy chọn loại tài khoản trên sàn MetaTrader 4.
Standard-Fixed
Micro-Fixed
Demo-Fixed
Demo-Floating
Chọn tất cả
  • Loại

      • CATEGORY_CFD_ETF
      • Nông nghiệp
      • Năng lượng
      • Các công cụ vàng
      • Kim loại
      • Synthetic
Dụng cụ Spread
tính bằng điểm
Khoảng cách lệnh
tính bằng điểm
Swap
(Long/Short)
USD cho 1 lot

Biên độ thay
đổi tỷ giá
thấp nhất
lot Margin theo % Bắt đầu giao dịch / Ngày hết hạn Trạng thái
Kim loại
Đồng
#F-HGU7 50 100 - / - USD per 1 lot 0.0001 25000 pounds 2.5 %
24.04.2017
29.08.2017
Đống
#F-HGZ7 50 100 -5.77 / -2.89 USD per 1 lot 0.0001 25000 pounds 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
#F-HGH8 50 100 -5.81 / -2.90 USD per 1 lot 0.0001 25000 pounds 2.5 %
25.08.2017
26.02.2018
Giao dịch
Năng lượng
Khí ga
#F-NGU7 20 40 - / - USD per 1 lot 0.001 10000 mmBtu 2.5 %
23.06.2017
28.08.2017
Đống
#F-NGV7 20 40 -2.41 / -1.20 USD per 1 lot 0.001 10000 mmBtu 2.5 %
24.07.2017
26.09.2017
Giao dịch
#F-NGX7 20 40 -2.45 / -1.22 USD per 1 lot 0.001 10000 mmBtu 2.5 %
24.08.2017
26.10.2017
Giao dịch
#F-NGZ7 20 40 -2.56 / -1.28 USD per 1 lot 0.001 10000 mmBtu 2.5 %
22.09.2017
27.11.2017
Giao dịch
Dầu Mazut
#F-HOU7 40 80 - / - USD per 1 lot 0.0001 42000 gallons 2.5 %
27.06.2017
30.08.2017
Đống
#F-HOV7 40 80 -5.90 / -2.95 USD per 1 lot 0.0001 42000 gallons 2.5 %
26.07.2017
28.09.2017
Giao dịch
#F-HOX7 40 80 -5.88 / -2.94 USD per 1 lot 0.0001 42000 gallons 2.5 %
28.08.2017
30.10.2017
Giao dịch
#F-HOZ7 fixed 80 - / - USD per 1 lot 0.0001 42000 gallons 2.5 %
26.09.2017
29.11.2017
Đống
Dầu Brent
#F-BRNV7 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
27.06.2017
30.08.2017
Đống
#F-BRNX7 6 12 -4.38 / -2.19 USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
26.07.2017
28.09.2017
Giao dịch
#F-BRNZ7 6 12 -4.35 / -2.18 USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
28.08.2017
30.10.2017
Giao dịch
#F-BRNF8 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
26.09.2017
29.11.2017
Đống
Dầu WTI
#F-CLU7 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
15.06.2017
21.08.2017
Đống
#F-CLV7 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
17.07.2017
19.09.2017
Đống
#F-CLX7 6 12 -3.94 / -1.97 USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
17.08.2017
19.10.2017
Giao dịch
#F-CLZ7 6 12 -3.97 / -1.98 USD per 1 lot 0.01 1000 barrels 2.5 %
15.09.2017
17.11.2017
Giao dịch
Nông nghiệp
Đường
#F-SBV7 6 12 -2.45 / -1.23 USD per 1 lot 0.01 1120 x 100 pounds 2.5 %
25.04.2017
28.09.2017
Giao dịch
#F-SBH8 6 12 -2.56 / -1.28 USD per 1 lot 0.01 1120 x 100 pounds 2.5 %
27.06.2017
27.02.2018
Giao dịch
#F-SBK8 6 12 - / - USD per 1 lot 0.01 1120 x 100 pounds 2.5 %
26.09.2017
27.04.2018
Đống
Cacao
#F-CCU7 10 20 - / - USD per 1 lot 1 10 metric tons 2.5 %
10.04.2017
16.08.2017
Đống
#F-CCZ7 10 20 -3.11 / -1.55 USD per 1 lot 1 10 metric tons 2.5 %
13.06.2017
15.11.2017
Giao dịch
#F-CCH8 10 20 -3.11 / -1.56 USD per 1 lot 1 10 metric tons 2.5 %
14.08.2017
13.02.2018
Giao dịch
Cà phê Arabica
#F-KCU7 50 100 - / - USD per 1 lot 0.01 375 x 100 pounds 2.5 %
13.04.2017
21.08.2017
Đống
#F-KCZ7 50 100 -7.97 / -3.98 USD per 1 lot 0.01 375 x 100 pounds 2.5 %
16.06.2017
20.11.2017
Giao dịch
#F-KCH8 50 100 -8.17 / -4.09 USD per 1 lot 0.01 375 x 100 pounds 2.5 %
17.07.2017
16.02.2018
Giao dịch
Đậu
#F-QBSX7 20 40 -7.54 / -3.77 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
24.04.2017
27.10.2017
Giao dịch
#F-QBSF8 20 40 -7.63 / -3.81 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
26.06.2017
27.12.2017
Giao dịch
Bột đậu
#F-ZMZ7 80 160 -4.82 / -2.41 USD per 1 lot 0.01 100 short tonss 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
#F-ZMF8 80 160 -4.85 / -2.43 USD per 1 lot 0.01 100 short tonss 2.5 %
25.07.2017
27.12.2017
Giao dịch
Lúa mì
#F-ZWU7 20 40 - / - USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
24.04.2017
29.08.2017
Đống
#F-ZWZ7 20 40 -3.50 / -1.75 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
#F-ZWH8 20 40 -3.65 / -1.83 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
25.08.2017
26.02.2018
Giao dịch
Nước cam
#F-JOU7 40 80 - / - USD per 1 lot 0.01 150 x 100 pounds 2.5 %
25.04.2017
30.08.2017
Đống
#F-JOX7 40 80 -3.61 / -1.80 USD per 1 lot 0.01 150 x 100 pounds 2.5 %
27.06.2017
30.10.2017
Giao dịch
#F-JOF8 40 80 -3.58 / -1.79 USD per 1 lot 0.01 150 x 100 pounds 2.5 %
28.08.2017
28.12.2017
Giao dịch
Yến mạch
#F-ZOU7 30 60 - / - USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
24.04.2017
29.08.2017
Đống
#F-ZOZ7 30 60 -1.92 / -0.96 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
#F-ZOH8 30 60 -1.96 / -0.98 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
25.08.2017
26.02.2018
Giao dịch
Ngô
#F-ZCU7 10 20 - / - USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
24.04.2017
29.08.2017
Đống
#F-ZCZ7 10 20 -2.72 / -1.36 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
26.06.2017
28.11.2017
Giao dịch
#F-ZCH8 10 20 -2.82 / -1.41 USD per 1 lot 0.1 50 x 100 bushels 2.5 %
25.08.2017
26.02.2018
Giao dịch
Gia súc sống
#F-LEV7 200 400 -6.90 / -3.45 USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
30.05.2017
05.10.2017
Giao dịch
#F-LEZ7 200 400 -7.23 / -3.62 USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
01.08.2017
30.11.2017
Giao dịch
Gia súc để vỗ béo
#F-GFQ7 200 400 - / - USD per 1 lot 0.001 500 x 100 pounds 2.5 %
24.04.2017
30.08.2017
Đống
#F-GFU7 200 400 -11.98 / -5.99 USD per 1 lot 0.001 500 x 100 pounds 2.5 %
22.05.2017
27.09.2017
Giao dịch
#F-GFV7 200 400 -22.23 / -16.12 USD per 1 lot 0.001 500 x 100 pounds 2.5 %
28.08.2017
25.10.2017
Giao dịch
#F-GFX7 200 400 - / - USD per 1 lot 0.001 500 x 100 pounds 2.5 %
25.09.2017
15.11.2017
Đống
Cotton
#F-CTZ7 30 60 -5.39 / -2.69 USD per 1 lot 0.01 500 x 100 pounds 2.5 %
18.04.2017
21.11.2017
Giao dịch
#F-CTH8 30 60 -5.33 / -2.66 USD per 1 lot 0.01 500 x 100 pounds 2.5 %
20.06.2017
20.02.2018
Giao dịch
Gạo chưa qua chế biến
#F-ZRU7 100 200 - / - USD per 1 lot 0.001 2000 cwt 2.5 %
24.04.2017
29.08.2017
Đống
#F-ZRX7 100 200 -3.98 / -1.99 USD per 1 lot 0.001 2000 cwt 2.5 %
26.06.2017
27.10.2017
Giao dịch
#F-ZRF8 100 200 -4.06 / -2.03 USD per 1 lot 0.001 2000 cwt 2.5 %
25.08.2017
27.12.2017
Giao dịch
nạc lợn (Lean Hog)
#F-HEV7 100 200 -3.65 / -1.82 USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
11.07.2017
11.10.2017
Giao dịch
#F-HEZ7 100 200 -3.73 / -1.86 USD per 1 lot 0.001 400 x 100 pounds 2.5 %
08.08.2017
12.12.2017
Giao dịch
Cà phê Robusta
Cà phê Robusta
#F-RCU7 6 12 - / - USD per 1 lot 1 10 2.5 %
25.04.2017
30.08.2017
Đống
#F-RCX7 6 12 - / - USD per 1 lot 1 10 2.5 %
27.06.2017
30.10.2017
Đống
#F-RCF8 6 12 - / - USD per 1 lot 1 10 2.5 %
28.08.2017
28.12.2017
Đống

Gọi